tai nghe
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị âm thanh cá nhân: "tai nghe" là một thiết bị nhỏ, thường được đeo trên tai hoặc nhét vào tai, dùng để nghe âm thanh từ các nguồn như điện thoại, máy tính, máy nghe nhạc mà không làm ảnh hưởng đến người xung quanh.
- Bộ phận của máy điện thoại: "tai nghe" cũng chỉ phần ống nghe của máy điện thoại, nơi người dùng đặt vào tai để nghe người khác nói.
Ví dụ sử dụng
Thiết bị âm thanh cá nhân:
- Tôi mua một cái tai nghe mới để nghe nhạc. (Tôi mua một thiết bị nghe nhạc mới đeo trên tai.)
- Tai nghe không dây rất tiện lợi khi đi tập thể dục. (Thiết bị âm thanh không dây đeo tai giúp việc tập luyện thoải mái hơn.)
Bộ phận máy điện thoại:
- Nhấc tai nghe lên và quay số. (Nâng phần ống nghe của điện thoại lên rồi bấm số.)
- Tai nghe máy điện thoại bị hỏng, tôi không nghe thấy gì. (Phần ống nghe của điện thoại không hoạt động, khiến tôi không nghe được âm thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tai nghe chụp tai": loại tai nghe có phần đệm ôm trọn tai, giúp cách âm tốt hơn.
- Anh ấy thích dùng tai nghe chụp tai để chơi game vì âm thanh sống động. (Loại tai nghe này ôm kín tai cho trải nghiệm âm thanh chân thực khi chơi game.)
"tai nghe nhét tai": loại tai nghe nhỏ gọn, nhét trực tiếp vào ống tai.
- Tai nghe nhét tai thường đi kèm với điện thoại thông minh. (Loại tai nghe này nhỏ, dễ mang theo và được tặng kèm khi mua điện thoại.)
Biến thể và từ gần giống
Ống nghe (danh từ): bộ phận của điện thoại hoặc thiết bị y tế dùng để nghe âm thanh.
- Ống nghe của bác sĩ giúp nghe nhịp tim bệnh nhân. (Dụng cụ y tế này dùng để lắng nghe âm thanh bên trong cơ thể.)
Loa (danh từ): thiết bị phát âm thanh ra môi trường, khác với tai nghe là phát âm thanh riêng tư.
- Loa ngoài của máy tính phát nhạc rất to. (Thiết bị này khuếch đại âm thanh cho nhiều người nghe.)
Từ đồng nghĩa
- Éc-tai (từ mượn tiếng Pháp "écouteur"): chỉ thiết bị nghe âm thanh cá nhân, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc kỹ thuật.
- Cái éc-tai này chất lượng âm thanh rất tốt. (Thiết bị nghe nhạc này có âm thanh trung thực.)
Thành ngữ liên quan
- Tai nghe mắt thấy: ý chỉ trực tiếp nghe và nhìn thấy sự việc, không qua trung gian.
- Chuyện đó tôi tai nghe mắt thấy, không thể sai được. (Tôi đích thân chứng kiến và nghe thấy, nên chắc chắn đúng sự thật.)